Lựa chọn được một loại lốp xe phù hợp sẽ giúp bạn an tâm hơn khi di chuyển trên đường. Vì thế, hiểu được các thông số được in trên lốp là điều cần thiết cho các bác tài khi tham khảo và lựa chọn lốp. Việc này cũng giúp bác tài hiểu hơn về các đặc điểm quan trọng của thông số kỹ thuật lốp xe tải. Khi đó họ sẽ biết điều chỉnh tốc độ lái, tải trọng, áp suất phù hợp nhất, đảm bảo sự an toàn khi di chuyển. Vậy làm thế nào để đọc thông số lốp xe tải nặng là chuẩn xác nhất? Hãy cùng đọc tiếp bài viết bên dưới nhé!

Mục lục
Tầm quan trọng của việc đọc thông số lốp xe tải đúng cách
Việc đọc thông số lốp xe tải đúng cách mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng. Bao gồm việc góp phần đảm bảo an toàn giao thông, tiết kiệm chi phí và kéo dài tuổi thọ lốp xe. Khi đó các bác tài sẽ di chuyển ổn định, hạn chế nguy cơ tai nạn do nổ lốp, trơn trượt, mất lái,… Việc chọn đúng loại lốp phù hợp cho xe tải còn giúp xe vận hành mượt mà, giảm thiểu ma sát. Từ đó có thể tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả hơn.
Trên lốp xe còn có thông tin về tải trọng, tốc độ và áp suất an toàn đối với từng loại lốp khác nhau. Khi đã biết rõ về thông số kỹ thuật lốp xe tải, tài xế sẽ chở đúng trọng lượng, di chuyển đúng tốc độ hơn. Ngoài ra tài xế còn có thể điều chỉnh áp suất phù hợp, đảm bảo lốp hoạt động hiệu quả và an toàn nhất.
Các thông số kỹ thuật lốp xe tải chi tiết
Tên nhà sản xuất
Đây là thông tin đầu tiên trong dãy kích thước, giúp bạn nhận diện thương hiệu lốp xe. Bạn nên lựa chọn lốp xe của các thương hiệu uy tín, có chất lượng đảm bảo. Từ đó chúng sẽ mang lại sự an toàn và hiệu quả cho chiếc xe tải yêu quý của bạn.
Chiều rộng vỏ xe
Kích thước về chiều rộng của vỏ xe được thể hiện bằng một số có ba chữ số, ví dụ như 295. Và thông số này thể hiện qua dãy chữ số đầu tiên trong kích thước lốp. Chiều rộng của vỏ xe được tính bằng inch (1 inch = 25.4 mm và một lốp xe thường có kích thước 225 – 315mm). Đây chính là khoảng cách giữa hai thành bên của lốp khi được bơm căng.

Tỷ lệ về chiều cao và chiều rộng của lốp xe tải
Tỷ lệ này thường được ký hiệu bằng hai chữ số sau dấu gạch chéo trong thông số kích thước lốp (ví dụ: 235/55R17). Đây là một chỉ số quan trọng, cung cấp cho bạn thông tin về độ dày của thành lốp so với chiều rộng của nó. Tỷ lệ lốp được tính bằng cách lấy chiều cao thành lốp (trừ đi đường kính vành lốp) chia cho chiều rộng lốp. Sau đó bạn nhân với 100% là sẽ ra kết quả.
Tỷ lệ này càng cao thì lốp xe càng dày và có thành lốp cao hơn. Chúng có các ưu điểm như chịu tải tốt hơn, thích hợp cho các địa hình gồ ghề, mấp mô. Tuy nhiên tỷ lệ này thấp thì lốp xe càng mỏng, thành lốp thấp hơn. Khi đó lốp xe sẽ nhẹ hơn, tiết kiệm nhiên liệu, độ bám đường cao hơn và tăng khả năng xử lý linh hoạt.
Hiểu về đường kính vành xe
Sau khi “giải mã” cấu trúc lốp, bạn sẽ thấy con số thể hiện đường kính vành xe (inch). Ví dụ: R16 nghĩa là vành xe 16 inch.
Bạn hãy lưu ý rằng:
- Đơn vị đo vành xe là inch, khác đơn vị đo chiều rộng lốp (mm).
- Lựa chọn vành xe phù hợp giúp tăng độ bám đường, phanh hiệu quả, đẹp xe.
- Vành xe quá lớn có thể gây giảm độ cao gầm, mòn lốp, ảnh hưởng hệ thống truyền động.

Chỉ số tải trọng tối đa của lốp xe
Trên thành lốp, gần thông số kích thước, bạn sẽ tìm thấy chỉ số tải trọng. Đây là chỉ số đại diện cho khả năng chịu tải của xe. Con số càng cao, khả năng chịu tải càng lớn và ngược lại.
Lựa chọn lốp có tải trọng tối đa lớn hơn hoặc bằng tải trọng xe là điều bắt buộc đối với các bác tài. Việc sử dụng lốp có tải trọng thấp hơn rất nhiều so với nhu cầu có thể dẫn đến nguy cơ nổ lốp. Từ đó gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an toàn khi di chuyển trên đường, đặc biệt là trên các đoạn đường gồ ghề.
Chỉ số áp suất tối đa của lốp xe tải
Chỉ số áp suất lốp sẽ nằm ở viền trong của lốp xe. Thông số trên cho thấy ngưỡng áp suất thích hợp giúp lốp xe đạt tới áp suất làm việc cực đại. Nếu áp suất thấp hơn thông số trên tức là lốp thiếu áp suất và khi đó việc sử dụng xe sẽ không đạt hiệu suất. Đồng thời thiếu áp suất sẽ làm tốn kém nhiên liệu hơn. Ngoài ra khi các bác tài bơm không căng thì lốp sẽ nhanh bị nổ.
Chỉ số chịu nhiệt của từng loại lốp
Chỉ số chịu nhiệt sẽ giúp lốp xe của bạn chinh phục mọi cung đường, dù là quãng đường dài với tốc độ cao. Hay khi các tài xế di chuyển trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- A: Khả năng chịu nhiệt tốt nhất, thích hợp cho tốc độ cao.
- B: Mức chịu nhiệt trung bình, phù hợp với đa dạng điều kiện thời tiết.
- C: Chịu được nhiệt độ cơ bản, thường được sử dụng cho xe phổ thông di chuyển trong thành phố.
- M+S: Biểu thị lốp có khả năng di chuyển trên bùn lầy hoặc tuyết, đảm bảo an toàn trong điều kiện thời tiết xấu.

Tốc độ tối đa cho phép của lốp xe
Tốc độ tối đa cho phép của lốp xe là yếu tố then chốt đảm bảo an toàn cho người lái xe trên mọi hành trình. Các ký hiệu trên lốp xe sẽ tương ứng với mức tốc độ sau đây:
- Q: 160 Km/h
- R: 170 Km/h
- S: 180 Km/h
- T: 190 Km/h
- U: 200 Km/h
- H: 210 Km/h
- V: 240 Km/h
- Z: > 240 Km/h
Hướng dẫn đọc kích thước lốp xe tải và container dựa trên các thông số kỹ thuật
Hãy cùng giải mã thông số lốp xe tải nặng qua ví dụ sau: 32 x 10.50 R17/C112R. Mỗi con số, ký hiệu ẩn chứa thông tin quan trọng giúp bạn lựa chọn lốp xe phù hợp và đảm bảo an toàn trên mọi cung đường. Trong đó 32 x 10.50 là kích thước lốp được thể hiện qua hai thông số:
- 32: Chiều rộng lốp tính bằng inch (1 inch = 25.4 mm).
- 10.50: Tỷ lệ chiều cao so với chiều rộng lốp, trong ví dụ này là 10.50 x 32 mm = 336 mm.
Ngoài ra còn có các thông số khác như:
- R: Kiểu cấu trúc lốp Radial
- 17: Đường kính vành xe tính bằng inch, tương đương 431.8 mm trong ví dụ này.
- 112: Tải trọng tối đa lốp có thể chịu được là 1112 kg.
- R: Tốc độ tối đa cho phép khi sử dụng lốp, ký hiệu R trong ví dụ này thể hiện tốc độ 170km/h.
Bên cạnh đó lốp xe tải còn có các ký hiệu phụ quan trọng bao gồm:
- Ký hiệu tiêu chuẩn sản xuất: Đảm bảo chất lượng theo quy chuẩn quốc tế.
- Ngày sản xuất: Giúp tài xế có thể theo dõi tuổi thọ và thay thế lốp xe đúng hạn.
- Tính năng chống trượt: M, S, MS, MUD & SNOW.
- Độ mòn gân lốp: TWI (Tread Wear Indicator) – chỉ báo mòn gân giúp người lái xe biết khi nào cần thay lốp mới.
- Đai an toàn: Giúp bảo vệ lốp khi bị thủng hoặc rách.
- Thời hạn bảo hành lốp xe: Cam kết chất lượng từ nhà sản xuất.
Kết luận
Hiểu biết về thông số lốp xe tải giúp tài xế nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo an toàn cho mỗi chuyến đi. Nên lựa chọn lốp phù hợp với xe và điều kiện vận hành dựa trên đường kính, chiều rộng, tải trọng và tốc độ tối đa,… Khi đó bạn sẽ tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nhiên liệu, kéo dài tuổi thọ lốp và an tâm trên mọi cung đường.
Hãy biến việc kiểm tra và bảo dưỡng lốp xe trở thành thói quen thường xuyên. Bạn nên theo dõi tình trạng lốp định kỳ, bao gồm áp suất hơi, độ mòn, các vết rách hay hư hỏng. Việc làm này sẽ giúp bạn phát hiện sớm những vấn đề tiềm ẩn và khắc phục kịp thời. Từ đó đảm bảo an toàn cho bản thân, hàng hóa và những người tham gia giao thông khác.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc gì liên quan đến thông số kỹ thuật lốp xe tải, hãy liên hệ cho Hùng Phan để chúng tôi giải đáp nhé!